tiện nghi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Các thứ trang bị, thiết bị trong nhà hoặc nơi ở, phục vụ cho đời sống sinh hoạt hàng ngày, tạo ra sự tiện lợi và thoải mái: "tiện nghi" chỉ tập hợp các đồ vật, hệ thống (như điện, nước, nội thất, thiết bị gia dụng) làm cho cuộc sống dễ dàng hơn.
- Điều kiện vật chất đầy đủ, sự thoải mái: "tiện nghi" còn có thể hiểu là mức độ đầy đủ, sang trọng và thuận tiện trong môi trường sống.
Tính từ:
- Có đầy đủ các trang bị cần thiết, tạo sự thuận tiện và thoải mái cho sinh hoạt: Dùng để miêu tả một không gian, đồ vật hoặc điều kiện sống được trang bị tốt, đáp ứng nhu cầu vật chất một cách dễ dàng.
- Thích hợp và tiện lợi: Nhấn mạnh tính chất phù hợp, mang lại sự dễ chịu trong sử dụng hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Căn hộ này được trang bị đầy đủ tiện nghi hiện đại. (Căn hộ này có đầy đủ các thiết bị, trang bị hiện đại phục vụ cho cuộc sống.)
- Khách sạn năm sao có mức độ tiện nghi rất cao. (Khách sạn năm sao có điều kiện vật chất và sự thoải mái ở mức độ rất cao.)
Tính từ:
- Căn bếp mới rất tiện nghi và sáng sủa. (Căn bếp mới rất đầy đủ tiện ích và sáng sủa.)
- Chiếc ghế này ngồi rất tiện nghi. (Chiếc ghế này ngồi rất thoải mái và tiện lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đầy đủ tiện nghi": một cụm từ cố định dùng để nhấn mạnh một nơi chốn có mọi trang thiết bị, điều kiện sống cần thiết và thường là cao cấp.
- Họ sống trong một ngôi biệt thự đầy đủ tiện nghi.
- "mức sống tiện nghi": chỉ một lối sống vật chất đầy đủ, thoải mái.
- Anh ấy đang hướng tới một mức sống tiện nghi hơn.
Biến thể và từ liên quan
- Tiện lợi (tính từ): thuận tiện, dễ dàng khi sử dụng hoặc thực hiện, thường không nhấn mạnh sự đầy đủ trang bị như "tiện nghi".
- Tiện ích (danh từ): những lợi ích, sự thuận tiện cụ thể mà một thứ gì đó mang lại; cũng có thể chỉ các dịch vụ công cộng (như điện, nước).
- Thoải mái (tính từ): dễ chịu, không gò bó, có thể dùng cho cả cảm giác vật chất lẫn tinh thần, phạm vi rộng hơn "tiện nghi".
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: trang bị, thiết bị, đồ đạc, nội thất (trong ngữ cảnh cụ thể), sự thoải mái, sự đầy đủ.
- Tính từ: đầy đủ, thoải mái, thuận tiện, sang trọng (khi nói về mức độ cao).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: sự thiếu thốn, sự bất tiện.
- Tính từ: thiếu thốn, bất tiện, sơ sài, tạm bợ.
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng như danh từ, "tiện nghi" thường đi với các động từ như "có", "được trang bị", "thiếu", "đầy đủ".
- Khi dùng như tính từ, "tiện nghi" thường bổ nghĩa cho danh từ chỉ nơi chốn (nhà cửa, phòng ốc, khách sạn) hoặc đồ vật (ghế, bàn, giường).
- Trong văn nói và văn viết trang trọng, "tiện nghi" thường mang sắc thái tích cực, chỉ một điều kiện sống tốt, không dùng để chỉ sự tiện lợi tạm thời hay đơn giản.
- I. dt. Các thứ trang bị trong nhà phục vụ cho sinh hoạt hàng ngày: nhà đầy đủ tiện nghi. II. tt. Thích hợp và tiện lợi cho việc sinh hoạt vật chất hàng ngày: Các thứ đồ dùng vừa đẹp vừa tiện nghi.